Tấm mica – hay còn gọi là tấm nhựa acrylic, tấm PMMA – đang là vật liệu được sử dụng rộng rãi nhất trong ngành quảng cáo, nội thất, kiến trúc và trang trí tại Đà Nẵng. Với đặc tính trong suốt như thủy tinh nhưng nhẹ hơn gấp đôi, bền gấp 10 lần và dễ gia công, tấm mica trong suốt được hàng nghìn doanh nghiệp, studio thiết kế và hộ gia đình tại Đà Nẵng lựa chọn mỗi năm.
Bài viết này cung cấp toàn bộ thông tin cần thiết về tấm mica Đà Nẵng: phân loại nhựa mica theo độ dày và màu sắc, bảng giá mica cập nhật 2026 theo khổ và độ dày, kích thước tấm mica tiêu chuẩn, các ứng dụng thực tế như làm vách ngăn mica, mica chống giọt bắn, mica dán tường giả đá, hướng dẫn lắp đặt tấm mica và những tiêu chí chọn mua mica chất lượng tại Đà Nẵng.
Tấm mica là gì? Phân biệt nhựa mica, acrylic và các tên gọi khác
Tấm mica (hay miếng mica, tấm nhựa mica) là tên gọi thông dụng tại Việt Nam của tấm nhựa PMMA – Polymethyl Methacrylate – một loại nhựa nhiệt dẻo có độ trong suốt lên đến 92%, cao hơn cả thủy tinh thông thường (91%). Trên thị trường quốc tế, sản phẩm này còn được gọi là Acrylic, Perspex, Plexiglas, Lucite hoặc tấm nhựa acrylic.
Các tên gọi phổ biến của tấm mica tại Đà Nẵng:
- Tấm mica / tấm mica trong suốt / miếng mica: Tên gọi phổ biến nhất trong dân gian
- Tấm nhựa acrylic / tấm acrylic xuyên sáng: Tên kỹ thuật chuẩn quốc tế
- Tấm nhựa mica / tấm mica nhựa: Tên gọi kết hợp phổ biến tại miền Trung
- Mica 2ly / mica 3mm / mica 5mm: Tên gọi theo độ dày sử dụng phổ biến nhất
- Kính acrylic: Dùng trong các ứng dụng thay thế thủy tinh
Phân biệt hai loại mica chính trên thị trường:
Tấm nhựa mica cứng (Cast Acrylic – đúc): Sản xuất theo phương pháp đúc khuôn ô (cell casting), có bề mặt cứng hơn, độ bóng cao hơn, chịu dung môi tốt hơn và dễ đánh bóng khi trầy xước. Thích hợp cho ứng dụng cắt laser, khắc CNC, làm bảng hiệu cao cấp và vách ngăn. Giá cao hơn mica dẻo khoảng 20–30%.
Tấm nhựa mica dẻo (Extruded Acrylic – ép đùn): Sản xuất theo phương pháp ép đùn liên tục, bề mặt mịn hơn, đồng đều hơn nhưng mềm hơn mica cứng, dễ bị trầy xước hơn. Dung sai độ dày thấp hơn (±0,1mm so với ±0,3mm của nhựa mica cứng). Phù hợp cho ứng dụng uốn nhiệt, làm vách ngăn và ứng dụng không yêu cầu khắc sâu. Giá rẻ hơn và phổ biến hơn tại Đà Nẵng.

Phân loại tấm Mica – từ Mica trong suốt đến mica màu, mica đặc biệt
Tấm nhựa mica tại thị trường Đà Nẵng được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, giúp bạn dễ dàng chọn đúng loại cho từng ứng dụng:
Phân loại theo độ trong suốt:
| Loại mica | Đặc điểm | Ứng dụng chính |
| Mica trong suốt (Clear Acrylic) | Độ truyền sáng 90–92%, trong như thủy tinh | Vách ngăn, hộp đựng, kính bảo vệ |
| Mica trong mờ (Frosted/Opal) | Khuếch tán ánh sáng, nhìn không rõ qua được | Hộp đèn, vách ngăn tạo sự riêng tư |
| Mica đặc màu (Colored Solid) | Không trong suốt, có màu đồng đều | Bảng hiệu màu sắc, trang trí |
| Mica màu trong (Tinted/Transparent Color) | Có màu nhưng vẫn nhìn xuyên qua được | Kính màu trang trí, hộp đèn màu |
| Mica gương (Mirror Acrylic) | Bề mặt phản chiếu như gương | Trang trí nội thất, backdrop sự kiện |
| Mica đổi màu / Iridescent | Đổi màu theo góc nhìn và ánh sáng | Trang trí cao cấp, nghệ thuật |
Bảng màu mica phổ biến tại Đà Nẵng:
Hai dòng bảng màu mica được sử dụng nhiều nhất tại các xưởng quảng cáo Đà Nẵng là bảng màu mica Taiwan (Đài Loan) và bảng màu mica FS (Trung Quốc). Bảng màu mica Taiwan có hơn 200 mã màu tiêu chuẩn, được đánh mã số từ 001 đến 999 theo từng nhóm màu. Bảng màu mica FS có hơn 150 mã màu với hệ thống mã FS-XXXX, phổ biến hơn trong phân khúc giá trung bình tại Đà Nẵng.

Phân loại theo đặc tính bề mặt:
- Mica chống trầy xước: Có lớp phủ hardcoat bề mặt, bền hơn mica thường 5–10 lần, phù hợp cho mặt kính bảo vệ và vách ngăn thường xuyên chạm tay
- Mica chống tia UV: Không bị ngả vàng khi phơi nắng, phù hợp dùng ngoài trời tại Đà Nẵng
- Mica chống giọt bắn: Tấm mica trong suốt mỏng dùng làm vách ngăn giọt bắn trong y tế, nhà hàng, quầy thu ngân
- Acrylic xuyên sáng: Khuếch tán ánh sáng LED đều mà không tạo điểm sáng, dùng làm mặt hộp đèn
Click để xem báo giá và tư vấn nhanh về xốp XPS Đà Nẵng chất lượng cao.
Kích thước tấm mica tiêu chuẩn – Khổ tấm và độ dày phổ biến nhất
Trước khi mua tấm mica tại Đà Nẵng, cần nắm rõ kích thước tấm mica tiêu chuẩn để tính toán số lượng và tránh lãng phí:
Kích thước 1 tấm mica tiêu chuẩn (khổ tấm mica):
| Khổ tấm mica | Kích thước (mm) | Diện tích (m²) | Ghi chú |
| Khổ nhỏ (1/4 tấm) | 610 x 1.220 | 0,74 m² | Bán lẻ miếng mica nhỏ, thông dụng |
| Khổ nửa tấm (1/2 tấm) | 1.220 x 1.220 | 1,49 m² | Phổ biến cho gia công nhỏ |
| Khổ tấm tiêu chuẩn | 1.220 x 2.440 | 2,98 m² | Kích thước tấm mica phổ biến nhất |
| Khổ lớn | 1.500 x 3.000 | 4,50 m² | Tấm nhựa mica khổ lớn, đặt theo đơn |
| Khổ đặc biệt | 2.000 x 3.000 | 6,00 m² | Ít phổ biến, thường nhập theo đơn đặt hàng |
Kích thước tấm mica theo độ dày phổ biến:
| Độ dày | Tên gọi thông dụng | Trọng lượng/m² | Ứng dụng chính |
| 1mm | Mica 1mm | 1,8 kg/m² | Bảng tên, thẻ name card mica, che chắn nhẹ |
| 2mm | Mica 2mm | 2,4 kg/m² | Khung ảnh, backdrop nhẹ, bảng menu |
| 3mm | Mica 3mm / Mica 3 ly | 3,6 kg/m² | Bảng hiệu nhỏ, hộp đựng, vách ngăn nhẹ |
| 5mm | Mica 5mm / Mica 5ly | 6,0 kg/m² | Phổ biến nhất: vách ngăn, kệ trưng bày |
| 8mm | Mica 8mm | 9,6 kg/m² | Vách ngăn chắc chắn, mặt bàn, cửa |
| 10mm | Mica 10mm | 12,0 kg/m² | Bể cá, mặt bàn chịu lực, cửa kính mica |
| 15mm | Mica 15mm | 18,0 kg/m² | Chân kệ, đồ nội thất, bể thủy sinh lớn |
| 20mm+ | Mica 20mm trở lên | >24,0 kg/m² | Bể cá lớn, kết cấu chịu lực, nghệ thuật |
Lưu ý: Kích thước tấm mica trong suốt 5mm là kích thước được hỏi mua nhiều nhất tại Đà Nẵng với khổ 1.220 x 2.440mm. Đây cũng là kích thước tấm nhựa mica tiêu chuẩn phù hợp cho hầu hết ứng dụng thương mại và dân dụng.

Bảng giá tấm mica Đà Nẵng 2026 – Báo giá chi tiết theo độ dày và loại
Dưới đây là bảng giá mica tham khảo tại thị trường Đà Nẵng năm 2026. Giá được cập nhật theo khổ tấm tiêu chuẩn 1,22m x 2,44m và theo m²:
Bảng giá mica trong suốt (Clear Acrylic):
| Độ dày | Giá/tấm nguyên khổ (đ) | Giá/m² (đ) | Ghi chú |
| 1mm | 180.000 – 250.000 | 60.000 – 84.000 | Loại mỏng, phổ biến |
| 2mm | 230.000 – 320.000 | 77.000 – 107.000 | Bán nhiều cho bảng menu, khung ảnh |
| 3mm | 320.000 – 450.000 | 107.000 – 151.000 | Bán chạy nhất thị trường Đà Nẵng |
| 5mm | 520.000 – 750.000 | 174.000 – 251.000 | Vách ngăn, kệ trưng bày |
| 8mm | 820.000 – 1.150.000 | 275.000 – 386.000 | Vách cứng, mặt bàn nhẹ |
| 10mm | 1.050.000 – 1.500.000 | 352.000 – 503.000 | Bể cá, nội thất mica |
| 15mm | 1.600.000 – 2.300.000 | 537.000 – 771.000 | Đồ nội thất chịu lực |
| 20mm | 2.200.000 – 3.200.000 | 738.000 – 1.073.000 | Đặt theo đơn |
Bảng giá mica màu và mica đặc biệt (tham khảo):
| Loại mica | Mức giá so với mica trong cùng độ dày | Ghi chú |
| Mica đặc màu (bảng màu FS/Taiwan) | 320.000 – 420.000 | Giá tùy màu hiếm hay phổ biến |
| Mica màu trong | 250.00 – 500.000 | Màu xanh, đỏ, vàng, tím… |
| Mica gương | 400.000 – 700.000 | Vàng gương, bạc gương |
| Mica chống UV | 350.000 – 550.000 | Dùng ngoài trời Đà Nẵng |
| Mica chống trầy | 450.000 – 800.000 | Lớp phủ hardcoat |
| Mica đúc | 320.000 – 450.000 | Chất lượng cao hơn ép đùn |
| Mica mờ | 300.000 – 380.000 | Phổ biến cho vách ngăn phòng tắm |
Báo giá tấm mica trên là giá tham khảo, chưa bao gồm phí gia công và vận chuyển. Để nhận bao gia mica chính xác nhất theo nhu cầu thực tế, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp tại Đà Nẵng: SĐT: 0905 999 404

Ứng dụng thực tế của tấm Mica Đà Nẵng – Từ nội thất đến công nghiệp
Tấm nhựa mica tại Đà Nẵng được ứng dụng cực kỳ đa dạng trong hầu hết các lĩnh vực của đời sống và sản xuất:
Nội Thất & Kiến Trúc:
- Làm vách ngăn mica trong suốt: Ngăn phòng khách – phòng ăn, văn phòng, spa, thẩm mỹ viện, vừa ngăn không gian vừa giữ ánh sáng thông suốt
- Tấm mica lấy sáng: Lắp đặt trên mái giếng trời, cửa sổ bên hông thay thế kính, lấy ánh sáng tự nhiên vào không gian tối
- Bảng nhựa mica để bàn: Mặt bàn làm việc, mặt kệ trưng bày, bàn trà mica chống trầy
- Mica dán tường giả đá / giả gỗ: Tấm mica in UV bề mặt 3D tạo hiệu ứng đá tự nhiên, gỗ cao cấp cho nội thất
- Cửa lùa mica, cửa kính mica: Nhẹ hơn kính, an toàn hơn (không vỡ mảnh) và cách âm tốt
- Vách tắm kính mica, vách lavabo: Thay thế kính tempered với chi phí thấp hơn

Quảng Cáo & In Ấn:
- In tấm mica UV: In trực tiếp bằng máy UV phẳng, tạo bảng hiệu, hộp đèn mica sắc nét và bền màu
- Bảng hiệu mica chữ nổi: Cắt CNC hoặc laser mica màu tạo chữ nổi 3D dán lên nền
- Hộp đèn mica: Dùng mica trong mờ làm mặt khuếch tán ánh sáng LED đồng đều
- Bảng menu nhà hàng, bảng giá mica: Sang trọng, dễ lau chùi và chống nước
- Standee mica, khung ảnh mica: Nhẹ, trong suốt, tạo cảm giác nổi bật cho hình ảnh

Y Tế & Vệ Sinh An Toàn:
- Mica chống giọt bắn: Vách ngăn trong suốt tại quầy lễ tân, quầy thu ngân, phòng khám, nhà hàng – đặc biệt phổ biến sau dịch COVID-19
- Tủ thuốc mica, hộp bảo quản dụng cụ y tế: Trong suốt, dễ vệ sinh, chống khuẩn
- Tấm che chắn thiết bị y tế: Bảo vệ màn hình và thiết bị khỏi bụi và va đập

Công Nghiệp & Kỹ Thuật:
- Bể cá mica: Nhẹ hơn bể thủy tinh, an toàn hơn, dễ gia công theo kích thước tùy chỉnh
- Mặt kính máy móc, cửa quan sát thiết bị: Trong suốt, chịu va đập tốt hơn thủy tinh
- Vỏ máy, hộp điều khiển trong suốt: Cho phép quan sát bên trong mà không cần mở nắp

Làm vách ngăn mica – Giải pháp tối ưu cho không gian hiện đại tại Đà Nẵng
Vách ngăn mica trong suốt đang là xu hướng thiết kế nội thất được ưa chuộng nhất tại Đà Nẵng nhờ khả năng chia không gian linh hoạt mà vẫn duy trì sự thông thoáng và ánh sáng tự nhiên. Đây là một trong những ứng dụng tiêu thụ mica nhiều nhất tại thị trường Đà Nẵng.
Các loại vách ngăn mica phổ biến:
- Vách ngăn mica trong suốt toàn phần: Tấm mica 5mm–8mm lắp vào khung nhôm hoặc khung thép không gỉ, phù hợp văn phòng, phòng họp, spa
- Vách ngăn mica kết hợp khung gỗ: Tạo cảm giác ấm áp và sang trọng hơn, phổ biến trong nhà hàng và cafe tại Đà Nẵng
- Vách ngăn mica treo: Tấm mica lớn được treo bằng ty treo inox, tạo cảm giác lơ lửng hiện đại
- Vách ngăn mica nhà tắm frosted: Mica mờ hoặc mica in hoa văn tạo sự riêng tư mà vẫn cho ánh sáng đi qua
- Vách ngăn mica chống giọt bắn: Tấm mica mỏng 3mm–5mm lắp tại quầy phục vụ, thu ngân

Chi phí làm vách ngăn mica tại Đà Nẵng (tham khảo 2026):
| Loại vách ngăn | Đơn giá (đ/m²) | Ghi chú |
| Vách mica 5mm + khung nhôm đơn giản | 600.000 – 900.000 | Bao gồm vật liệu + công lắp đặt |
| Vách mica 8mm + khung nhôm cao cấp | 900.000 – 1.400.000 | Khung nhôm anodized, phụ kiện inox |
| Vách mica treo bằng ty inox | 1.200.000 – 2.000.000 | Thiết kế hiện đại, cần khoan trần/sàn |
| Vách ngăn mica nhà tắm (frosted) | 750.000 – 1.200.000 | Bao gồm phụ kiện chống nước |
| Tấm mica chống giọt bắn (quầy 1,2m) | 350.000 – 600.000 | Tấm đứng di động hoặc gắn cố định |
Hướng dẫn lắp đặt tấm Mica – Kỹ thuật và lưu ý quan trọng
Lắp đặt tấm mica đúng kỹ thuật đảm bảo độ bền, tính thẩm mỹ và an toàn cho công trình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho các ứng dụng phổ biến tại Đà Nẵng:
Nguyên tắc cơ bản khi lắp đặt tấm mica:
- Luôn để lại khe giãn nở: Mica giãn nở nhiệt 5–7 lần so với kim loại. Khi lắp vào khung, cần để khe hở 2–3mm mỗi cạnh để tránh nứt vỡ khi nhiệt độ thay đổi – đặc biệt quan trọng tại Đà Nẵng với biên độ nhiệt ngày/đêm lớn
- Không siết vít quá chặt: Dùng vít có đệm cao su giữa vít và mica, siết vừa đủ để tránh vết nứt quanh lỗ vít
- Bảo vệ film bảo vệ đến cuối: Chỉ bóc lớp film bảo vệ bề mặt mica khi đã lắp đặt xong hoàn toàn để tránh trầy xước trong quá trình thi công
- Dùng dụng cụ phù hợp: Lưỡi cưa chuyên cắt nhựa (teeth fine), không dùng cưa kim loại thô sẽ gây vỡ mép
Quy trình lắp vách ngăn mica bước bước:
- Bước 1: Đo đạc chính xác khoảng không gian, tính kích thước tấm mica cần cắt (trừ khe giãn nở)
- Bước 2: Đặt cắt tấm mica theo kích thước tại xưởng gia công (khuyến nghị không tự cắt nếu yêu cầu mép thẳng đẹp)
- Bước 3: Lắp thanh nhôm U hoặc profile nhôm vào tường/trần/sàn bằng vít nở
- Bước 4: Đặt tấm mica vào rãnh nhôm, kiểm tra độ thẳng đứng bằng ni-vô
- Bước 5: Bơm silicon trung tính vào khe giữa mica và khung để cố định nhẹ và chống nước
- Bước 6: Bóc film bảo vệ, vệ sinh bề mặt và nghiệm thu

Cách vệ sinh và bảo dưỡng tấm mica:
- Dùng khăn mềm ẩm lau theo một chiều, tránh lau vòng tròn gây xước
- Dùng nước xà phòng loãng hoặc dung dịch vệ sinh mica chuyên dụng, không dùng acetone, cồn hay chất tẩy mạnh
- Khi mica bị trầy nhẹ: Dùng kem đánh bóng nhựa (plastic polish) chuyên dụng đánh theo vòng tròn để xóa vết trầy
Gia công tấm nhựa mica tại Đà Nẵng – Cắt, khắc, uốn và in ấn
Một trong những lợi thế lớn nhất của tấm nhựa mica so với thủy tinh là khả năng gia công đa dạng. Tại Đà Nẵng, có nhiều đơn vị cung cấp dịch vụ gia công tấm nhựa mica theo yêu cầu:
Các loại gia công mica phổ biến:
| Loại gia công | Phương pháp | Ứng dụng | Đơn giá tham khảo |
| Cắt thẳng | Dao CNC, cưa đĩa nhựa | Cắt tấm theo kích thước | 5.000 – 15.000đ/đường cắt |
| Cắt laser | Máy laser CO2 | Cắt hình dạng phức tạp, chữ mica | 50.000 – 200.000đ/sản phẩm |
| Khắc laser | Máy laser CO2 công suất thấp | Khắc tên, logo, hoa văn | 100.000 – 500.000đ/sản phẩm |
| Phay CNC | Máy phay CNC 3 trục | Chữ nổi, hoa văn 3D, khuôn | 200.000 – 800.000đ/sản phẩm |
| Uốn nhiệt | Máy uốn mica (strip heater) | Hộp mica, khung mica góc vuông | 20.000 – 100.000đ/đường uốn |
| In UV trực tiếp | Máy in UV phẳng | In hình ảnh, bảng hiệu lên mica | 80.000 – 200.000đ/m² |
| Đánh bóng mép | Máy đánh bóng ngọn lửa/cơ học | Mép mica sáng bóng như thủy tinh | 20.000 – 50.000đ/m dài |
| Khoan lỗ | Máy khoan + mũi khoan nhựa | Lỗ để treo, lỗ vít | 10.000 – 30.000đ/lỗ |

Kỹ thuật uốn tấm nhựa mica dẻo:
Mica ép đùn (extruded acrylic) có thể uốn cong khi được gia nhiệt đến 150–180°C. Tại các xưởng gia công mica chuyên nghiệp ở Đà Nẵng, máy uốn mica chuyên dụng (strip heater) tạo ra đường nhiệt tập trung, cho phép uốn mica theo góc chính xác (90°, 45°, góc tùy chỉnh) mà không gây vết nứt hay bọt khí. Mica đúc (cast acrylic) khó uốn hơn và dễ nứt vỡ trong quá trình uốn nguội.
So sánh tấm Mica với kính thường, kính cường lực và polycarbonate
Nhiều khách hàng tại Đà Nẵng phân vân giữa mica và các vật liệu trong suốt khác. Bảng so sánh sau giúp bạn chọn đúng vật liệu cho từng ứng dụng:
| Tiêu chí | Mica (Acrylic) | Kính thường | Kính cường lực | Polycarbonate (PC) |
| Độ trong suốt | 92% (cao nhất) | 90% | 90% | 86% |
| Trọng lượng | 1,19 kg/dm³ (nhẹ) | 2,5 kg/dm³ | 2,5 kg/dm³ | 1,20 kg/dm³ |
| Độ bền va đập | 10x so với kính | Thấp (vỡ mảnh) | 4–5x kính thường | 250x so với kính (cao nhất) |
| Chống tia UV | Tốt (tự nhiên) | Kém (cần phủ) | Tốt (nếu có coating) | Kém (ngả vàng nhanh) |
| Dễ gia công | Rất dễ | Khó, cần thợ chuyên | Rất khó | Dễ nhưng dễ trầy |
| Khả năng uốn cong | Tốt khi gia nhiệt | Không được | Không được | Tốt nhất |
| Chống trầy xước | Trung bình | Tốt | Tốt | Kém (dễ trầy nhất) |
| Giá tham khảo (5mm/m²) | 174.000 – 251.000đ | 150.000 – 250.000đ | 300.000 – 600.000đ | 200.000 – 400.000đ |
| Tuổi thọ ngoài trời | 10–15 năm (UV grade) | 20–30 năm | 20–30 năm | 5–8 năm (ngả vàng) |
| Ứng dụng lý tưởng | Bảng hiệu, nội thất, vách ngăn | Cửa sổ, bàn mặt kính | Cửa kính an toàn | Tấm lợp lấy sáng, mũ bảo hiểm |
Tóm tắt: Mica là lựa chọn tốt nhất về độ trong suốt và thẩm mỹ cho ứng dụng nội thất và quảng cáo. Kính cường lực phù hợp hơn cho ứng dụng an toàn (cửa, sàn kính). Polycarbonate tốt hơn cho ứng dụng chịu va đập cực cao ngoài trời.

Mua tấm mica Đà Nẵng ở đâu uy tín? Báo giá & gia công theo yêu cầu
Bạn đang tìm mua tấm mica tại Đà Nẵng với giá tốt nhất, chất lượng đảm bảo và dịch vụ gia công chuyên nghiệp? Nội Thất Nguyễn chúng tôi là đơn vị chuyên cung cấp các loại tấm nhựa mica, tấm nhựa acrylic tại Đà Nẵng với cam kết:
- Đa dạng chủng loại: Tấm mica trong suốt, tấm mica trắng, tấm mica màu, mica frosted, mica gương, mica chống UV, mica chống trầy xước
- Đầy đủ kích thước: Từ miếng mica nhỏ đến tấm nhựa mica khổ lớn 1.500 x 3.000mm, độ dày từ 1,5mm đến 50mm
- Bảng màu mica đa dạng: Hơn 200 mã màu từ bảng màu mica Chocheng và bảng màu mica FS, đặt màu theo yêu cầu
- Gia công tấm nhựa mica chuyên nghiệp: Cắt CNC, cắt laser, khắc laser, uốn nhiệt, in UV, đánh bóng mép theo yêu cầu
- Báo giá nhanh trong 30 phút: Gửi kích thước và yêu cầu qua Zalo/điện thoại, nhận bao gia mica ngay
- Lắp đặt tấm mica tận nơi: Đội thợ chuyên nghiệp, thi công vách ngăn mica, tấm mica lấy sáng, mica chống giọt bắn toàn Đà Nẵng
- Giao hàng tận nơi: Phủ toàn bộ quận Hải Châu, Thanh Khê, Liên Chiểu, Ngũ Hành Sơn, Cẩm Lệ, Sơn Trà, Hòa Vang
- Bảo hành chất lượng: Cam kết đúng chủng loại, đúng độ dày, đúng kích thước hoặc đổi trả miễn phí

Bên cạnh mica, tổng kho của chúng tôi còn phân phối đa dạng các loại vật tư quảng cáo và trang trí nội thất khác như tấm formex Đà Nẵng, tấm alu Đà Nẵng và mút tiêu âm Đà Nẵng với mức giá sỉ ưu đãi nhất.
🔷 Liên hệ ngay 0905 999 404 để nhận báo giá tấm mica Đà Nẵng tốt nhất – Gia công theo yêu cầu – Giao hàng nhanh!
Địa chỉ: 151 Nguyễn Hữu Thọ, Hải Châu, TP. Đà Nẵng
Chuyên cung cấp tấm mica – tấm nhựa acrylic Đà Nẵng: Bán lẻ, bán sỉ, gia công và lắp đặt trọn gói.
Câu Hỏi Thường Gặp Khi Mua Tấm Mica Tại Đà Nẵng
Báo giá mica trong suốt 5mm khổ 1.22 x 2.44m tại Đà Nẵng là bao nhiêu?
Giá mica trong suốt 5mm khổ tiêu chuẩn 1.220 x 2.440mm tại Đà Nẵng dao động từ 520.000 – 750.000 đồng/tấm (loại ép đùn thông dụng), tương đương 174.000 – 251.000 đồng/m². Mica đúc (cast) cùng kích thước và độ dày có giá cao hơn 20–30%. Liên hệ trực tiếp để nhận bao gia tam mica chính xác nhất theo số lượng cụ thể.
Gia mica trong / gia nhua mica loại nào rẻ nhất tại Đà Nẵng?
Mica trong suốt loại ép đùn (extruded) nhập từ Trung Quốc có giá rẻ nhất, khoảng 60.000 – 107.000đ/m² cho loại 1.5–3mm. Mica nội địa (sản xuất trong nước) có mức giá trung bình, còn mica nhập từ Đài Loan (thương hiệu Chocheng, Jin Hwa) có giá cao hơn nhưng chất lượng và độ ổn định màu sắc tốt hơn đáng kể.
Mua tấm mica có thể mua lẻ từng miếng nhỏ không?
Có. Hầu hết cửa hàng bán tấm mica tại Đà Nẵng đều chấp nhận bán lẻ từng miếng mica theo kích thước cụ thể. Tuy nhiên, giá miếng mica bán lẻ thường cao hơn 20–40% so với tính theo m² từ tấm nguyên. Nếu cần diện tích nhỏ (dưới 0.5m²), mua lẻ vẫn kinh tế hơn mua cả tấm.
Tấm mica trong suốt 5mm chịu được lực bao nhiêu?
Tấm mica trong suốt 5mm có độ bền uốn khoảng 70–80 MPa, chịu được tải trọng phân bổ đều khoảng 20–30 kg/m² khi không bị đỡ giữa. Để dùng làm mặt kệ hoặc mặt bàn chịu vật nặng, nên chọn mica 8–10mm hoặc tăng điểm tỳ đỡ. Mica chịu va đập tốt hơn kính thường 10 lần nhưng khi vỡ sẽ tạo ra mảnh lớn thay vì vỡ vụn như kính cường lực.

