Xốp XPS (Extruded Polystyrene) đang là vật liệu cách nhiệt – cách âm được ứng dụng rộng rãi nhất tại các công trình xây dựng, cải tạo nhà ở và nhà xưởng tại Đà Nẵng trong những năm gần đây. Với ưu điểm vượt trội so với các loại xốp cách nhiệt thông thường như hệ số dẫn nhiệt cực thấp, chống thấm nước hoàn hảo, độ cứng cao và tuổi thọ dài, tấm xốp XPS đang dần thay thế các vật liệu cách nhiệt truyền thống trong hầu hết các ứng dụng từ cách nhiệt sàn, tường, trần nhà đến các công trình đặc biệt như kho lạnh, bể bơi và sân thượng.
Bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin về xốp XPS Đà Nẵng: xốp XPS là gì, phân loại và thông số kỹ thuật, bảng giá xốp XPS cập nhật 2026, các ứng dụng cách nhiệt và cách âm, hướng dẫn thi công xốp XPS đúng kỹ thuật và những tiêu chí quan trọng để mua được tấm XPS chất lượng với giá tốt nhất tại thị trường Đà Nẵng.
Xốp XPS là gì? Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật vượt trội
Xốp XPS (Extruded Polystyrene – Polystyrene ép đùn) là loại vật liệu cách nhiệt dạng tấm cứng, được sản xuất từ hạt nhựa polystyrene thông qua quá trình ép đùn liên tục (extrusion) kết hợp với tác nhân tạo bọt. Quá trình sản xuất này tạo ra cấu trúc tế bào đóng kín đồng đều (closed-cell structure) với kích thước tế bào 0,1–0,3mm, là yếu tố then chốt tạo nên những ưu điểm đặc trưng của xốp XPS.
Phân biệt XPS với EPS: Xốp EPS (xốp trắng thông thường) có cấu trúc tế bào mở, dễ hút ẩm và kém bền hơn. Xốp XPS có cấu trúc tế bào đóng kín hoàn toàn, không hút ẩm, cứng hơn, bền hơn và cách nhiệt hiệu quả hơn EPS đến 20–30%. Đây là lý do tấm xốp cách nhiệt cứng XPS ngày càng được ưa chuộng hơn xốp EPS trắng tại Đà Nẵng.

Thông số kỹ thuật tiêu biểu của tấm XPS cách nhiệt:
| Thông số | Giá trị XPS | So sánh với EPS | Ý nghĩa thực tế |
| Hệ số dẫn nhiệt (λ) | 0,028 – 0,036 W/mK | EPS: 0,035 – 0,045 | XPS cách nhiệt tốt hơn EPS 15–25% |
| Độ hút nước | < 0,3% (theo thể tích) | EPS: 2–4% | XPS gần như không hút nước |
| Độ bền nén (kPa) | 150 – 700 kPa | EPS: 70 – 200 kPa | XPS chịu lực nén gấp 2–3 lần EPS |
| Mật độ (kg/m³) | 28 – 45 kg/m³ | EPS: 15 – 30 kg/m³ | XPS đặc chắc, bền hơn |
| Hệ số cản âm (Rw) | 18 – 30 dB (50mm) | EPS: 15 – 20 dB | XPS cách âm tốt hơn EPS |
| Tuổi thọ | 50+ năm | EPS: 20–30 năm | Đầu tư một lần, bền lâu dài |
- Khám phá các loại tấm mica Đà Nẵng phù hợp cho quảng cáo và nội thất.
Phân loại tấm XPS cách nhiệt – Các loại xps phổ biến tại Đà Nẵng
Thị trường xốp XPS tại Đà Nẵng hiện cung cấp nhiều loại sản phẩm khác nhau theo mục đích sử dụng, thương hiệu và đặc tính kỹ thuật:
Phân loại theo ứng dụng và độ bền nén:
| Loại XPS | Độ bền nén | Ứng dụng chính | Màu sắc thường gặp |
| XPS loại nhẹ | 150 – 200 kPa | Cách nhiệt trần, tường không chịu lực | Xanh lá, hồng, vàng |
| XPS loại trung bình | 250 – 300 kPa | Cách nhiệt sàn nhà, mái phẳng | Xanh dương, cam, xám |
| XPS loại nặng | 400 – 700 kPa | Sàn kho lạnh, sân thượng, đường bộ | Xanh đậm, xám đậm |
| Tấm Eco XPS Foam | 200 – 350 kPa | Đa năng: sàn, tường, trần | Xanh lá, xám |
| XPS cách âm chuyên dụng | 200 – 400 kPa | Sàn floating, studio âm nhạc | Xanh nhạt, xám |
Phân loại theo bề mặt:
- Bề mặt nhẵn (Smooth): Tiêu chuẩn, dễ dán keo, phù hợp thi công ốp trong tường và trần
- Bề mặt cát tường (XPS cát tường): Bề mặt nhám tăng độ bám với vữa trát và keo dán, dùng cho hệ EIFS cách nhiệt ngoài tường
- Bề mặt phủ aluminum foil: Tăng khả năng cản nhiệt bức xạ, dùng cho mái và tường ngoài trời

Bảng giá xốp XPS Đà Nẵng 2026 – Báo giá chi tiết theo độ dày
Dưới đây là bảng giá xốp XPS cập nhật tại thị trường Đà Nẵng năm 2026. Giá tính theo tấm tiêu chuẩn 600mm x 1.200mm và theo m²:
Báo giá tấm XPS cách nhiệt loại thông dụng (Eco XPS Foam và tương đương):
| Độ dày | Giá/tấm (đ) | Giá/m² (đ) | Ứng dụng phổ biến |
|---|---|---|---|
| 20mm | 47.500 – 72.000 | 66.500 – 101.000 | Cách nhiệt trần thạch cao nhẹ |
| 30mm | 66.500 – 99.000 | 93.000 – 137.000 | Trần, tường trong nhà |
| 40mm | 85.500 – 129.000 | 120.000 – 179.000 | Sàn nhà, tường ngoài |
| 50mm (xốp XPS 50mm) | 104.500 – 161.500 | 144.500 – 224.000 | Phổ biến nhất: sàn + tường + trần |
| 60mm | 123.500 – 190.000 | 171.000 – 264.000 | Tường ngoài, mái phẳng |
| 75mm | 156.000 – 237.500 | 217.000 – 331.000 | Kho lạnh nhẹ, mái xanh |
| 100mm | 205.000 – 313.500 | 285.000 – 435.000 | Kho lạnh, công trình đặc biệt |
| 150mm | 300.000 – 456.000 | 416.000 – 633.000 | Kho đông lạnh sâu |

Báo giá xốp XPS theo thương hiệu (độ dày 50mm, tham khảo):
| Thương hiệu | Xuất xứ | Giá/m² (đ) | Hệ số λ |
|---|---|---|---|
| XPS nội địa Việt Nam | Việt Nam | 144.000 – 190.000 | 0,033 – 0,036 |
| Tấm Eco XPS Foam | Việt Nam | 161.500 – 224.000 | 0,031 – 0,034 |
| XPS nhập khẩu Trung Quốc | Trung Quốc | 171.000 – 247.000 | 0,030 – 0,033 |
| XPS Ursa / Knauf | Châu Âu | 342.000 – 532.000 | 0,029 – 0,032 |
| XPS Dow Styrofoam | Mỹ | 380.000 – 608.000 | 0,028 – 0,030 |
Lưu ý: Báo giá xốp XPS trên là giá tham khảo tại Đà Nẵng, chưa bao gồm vận chuyển và thi công. Đặt số lượng lớn (>100m²) thường được chiết khấu 10–20%. Liên hệ với hotline: 0905 999 404
Xốp XPS cách nhiệt trần nhà – Giải pháp chống nóng hiệu quả cho Đà Nẵng
Với khí hậu nắng nóng đặc trưng, cách nhiệt trần nhà là ứng dụng quan trọng nhất của tấm xốp XPS tại Đà Nẵng. Tấm xốp cách nhiệt trần nhà XPS giúp ngăn chặn nhiệt lượng từ mái truyền xuống không gian sống, giảm nhiệt độ phòng 5–15°C và tiết kiệm 30–50% điện điều hòa.
Các phương án lắp xốp XPS cách nhiệt trần nhà:
- Phương án 1 – XPS dán trực tiếp lên trần bê tông: Dùng tấm XPS 50–75mm dán keo polyurethane lên trần bê tông, hoàn thiện bề mặt bằng thạch cao. Chi phí thấp, hiệu quả tốt, giảm 5–8°C nhiệt độ phòng.
- Phương án 2 – XPS đặt lên hệ khung trần thả: Tấm XPS 50mm đặt trên hệ thanh chịu lực, bên dưới là tấm thạch cao. Thi công nhanh, dễ bảo trì, phổ biến trong văn phòng và căn hộ tại Đà Nẵng.
- Phương án 3 – XPS lắp dưới mái tôn: Tấm XPS 50–100mm gắn vào xà gồ bên dưới lớp tôn, phù hợp nhà xưởng. Giảm nhiệt độ bên trong 8–15°C. Giải pháp tiết kiệm nhất cho mái tôn nhà xưởng.
- Phương án 4 – XPS trên sàn mái bằng (mái xanh): Tấm XPS 75–100mm đặt trên lớp chống thấm mái, bên trên là lớp bê tông bảo vệ. Phổ biến trong các công trình hiện đại tại Đà Nẵng.

| Phương án | Độ dày XPS | Chi phí vật liệu (đ/m²) | Hiệu quả giảm nhiệt |
| Dán trực tiếp trần bê tông | 50 – 75mm | 76.000 – 174.000 | Giảm 5–8°C nhiệt độ phòng |
| Đặt trên hệ khung trần thả | 50mm | 76.000 – 118.000 | Giảm 4–7°C nhiệt độ phòng |
| Lắp dưới mái tôn (xà gồ) | 50 – 100mm | 76.000 – 229.000 | Giảm 8–15°C nhiệt độ phòng |
| Mái bằng trên chống thấm | 75 – 100mm | 114.000 – 229.000 | Giảm 6–10°C nhiệt độ phòng |
Tấm XPS cách âm – Xốp XPS chống ồn cho sàn, tường và trần
Ngoài cách nhiệt, tấm XPS cách âm là ứng dụng tăng trưởng mạnh tại Đà Nẵng, đặc biệt trong các công trình căn hộ chung cư, khách sạn và văn phòng. Tấm xốp XPS cách âm chống ồn giúp giảm đáng kể tiếng ồn va chạm (impact noise) từ tầng trên xuống tầng dưới và tiếng ồn không khí qua tường.

Nguyên lý: Xốp XPS hoạt động như lớp đệm đàn hồi (resilient layer) giảm sự truyền rung động qua kết cấu. Khi tiếng ồn va chạm tác động lên sàn, lớp XPS bên dưới hấp thụ và phân tán năng lượng rung động, ngăn nó truyền xuống kết cấu bê tông cứng phía dưới. Với tấm xốp XPS 50mm, chỉ số cách âm va chạm cải thiện Delta Lw ≈ 20–28 dB.
| Ứng dụng cách âm | Độ dày XPS | Cải thiện cách âm | Chi phí vật liệu (đ/m²) |
| Sàn floating nhà ở | 20 – 30mm | ΔLw ≈ 15–22 dB | 35.000 – 72.000 |
| Sàn floating studio âm nhạc | 40 – 50mm | ΔLw ≈ 22–28 dB | 63.000 – 118.000 |
| Tường cách âm (sandwich) | 50 – 75mm | Rw ≈ 38–48 dB tổng | 76.000 – 174.000 |
| Trần cách âm va chạm | 30 – 50mm | ΔLw ≈ 18–25 dB | 49.000 – 118.000 |
| Tấm XPS cách âm cát tường | 50mm | ΔLw ≈ 20–26 dB | 85.000 – 130.000 |
Tấm cách nhiệt Eco XPS Foam – Sản phẩm xps được tin dùng nhất tại Đà Nẵng
Trong số các loại xốp XPS cách nhiệt tại thị trường Đà Nẵng, tấm cách nhiệt Eco XPS Foam là dòng sản phẩm nội địa Việt Nam được đánh giá cao về chất lượng ổn định và giá cả cạnh tranh, phù hợp với phần lớn công trình dân dụng và thương mại.
Thông số kỹ thuật tấm Eco XPS Foam:
| Thông số | Giá trị | Tiêu chuẩn |
| Hệ số dẫn nhiệt λ | 0,031 – 0,034 W/mK | EN 13164 |
| Độ hút nước | < 0,3% thể tích | EN 12087 |
| Độ bền nén | 200 – 350 kPa | EN 826 |
| Mật độ | 30 – 38 kg/m³ | EN 1602 |
| Kích thước tấm tiêu chuẩn | 600 x 1.200mm (±2mm) | — |
| Độ dày có sẵn | 20, 30, 40, 50, 60, 75, 100mm | ±1mm |
| Nhiệt độ sử dụng | -50°C đến +75°C | EN 1604 |
| Màu sắc đặc trưng | Xanh lá | — |
- Giá tốt hơn 30–50% so với XPS nhập khẩu châu Âu cùng thông số kỹ thuật
- Sẵn hàng ngay tại Đà Nẵng: Không cần chờ đặt hàng, giao nhanh trong 1–2 ngày
- Phù hợp tiêu chuẩn xây dựng Việt Nam TCVN và yêu cầu địa phương

Xốp XPS Cát Tường – Hệ cách nhiệt EIFS ngoài mặt dựng tại Đà Nẵng
Xốp XPS cát tường (hệ EIFS – Exterior Insulation and Finish System) là giải pháp cách nhiệt cho mặt ngoài công trình ngày càng phổ biến tại Đà Nẵng, đặc biệt trong các dự án nhà phố, biệt thự và văn phòng hiện đại.
Ưu điểm của hệ XPS cát tường so với cách nhiệt trong tường:
- Loại bỏ hoàn toàn cầu nhiệt (thermal bridge): Bọc toàn bộ kết cấu bên ngoài, không để hở điểm nào
- Không ảnh hưởng diện tích sử dụng bên trong: Cách nhiệt ngoài không làm mỏng không gian trong nhà
- Bảo vệ kết cấu tường: Bê tông/gạch được bảo vệ khỏi mưa, nắng, thay đổi nhiệt độ đột ngột
- Cải tạo nhà cũ dễ dàng: Thi công lên tường cũ mà không cần phá dỡ
- Hiệu quả cách nhiệt cao hơn 30–40% so với đặt xốp bên trong tường

Chi phí thi công hệ XPS cát tường tại Đà Nẵng (tham khảo 2025):
| Hạng mục | Đơn giá (đ/m²) | Ghi chú |
| Tấm XPS cát tường 50mm | 85.000 – 130.000 | Vật liệu XPS bề mặt nhám |
| Keo dán XPS polymer | 25.000 – 40.000 | ~5kg/m² |
| Lưới sợi thủy tinh + vữa base coat | 35.000 – 55.000 | 2 lớp vữa trát lưới |
| Sơn hoàn thiện chống thấm ngoài trời | 40.000 – 80.000 | 2 lớp sơn |
| Nhân công thi công | 60.000 – 100.000 | Thợ tay nghề cao |
| Tổng chi phí trọn gói | 245.000 – 405.000 | Trọn gói vật liệu + thi công |
So sánh xốp xps với các vật liệu cách nhiệt khác tại Đà Nẵng
Để chọn đúng vật liệu cách nhiệt, dưới đây là bảng so sánh toàn diện giữa xốp XPS và các vật liệu phổ biến khác đang được sử dụng tại Đà Nẵng:
| Tiêu chí | Xốp XPS | Xốp EPS (xốp trắng) | Bông khoáng Rockwool | Tôn PU sandwich |
| Hệ số λ (W/mK) | 0,028 – 0,036 | 0,035 – 0,045 | 0,033 – 0,040 | 0,022 – 0,025 |
| Khả năng hút ẩm | Cực thấp (<0,3%) | Trung bình (2–4%) | Cao (cần bảo vệ) | Rất thấp |
| Độ bền nén | 150–700 kPa | 70–200 kPa | 10–80 kPa (mềm) | Cao (tôn mặt) |
| Chống cháy | Cháy chậm (B2) | Cháy dễ (B3) | Không cháy (A1) | Trung bình (B2) |
| Giá/m² (50mm) | 76.000 – 118.000đ | 50.000 – 80.000đ | 90.000 – 160.000đ | 155.000 – 190.000đ |
| Ứng dụng sàn | Xuất sắc | Kém (sụt lún) | Không phù hợp | Không phù hợp |
| Ứng dụng tường | Xuất sắc | Tốt | Tốt | Tốt (panel) |
| Ứng dụng mái | Tốt | Trung bình | Tốt | Xuất sắc |
| Tuổi thọ | 50+ năm | 20–30 năm | 30–50 năm | 15–25 năm |
Kết luận: Xốp XPS là lựa chọn tối ưu cho sàn, kho lạnh và nơi tiếp xúc ẩm. Tôn PU tối ưu cho mái nhà xưởng. Rockwool khi yêu cầu chống cháy cao. EPS cho ngân sách thấp và ứng dụng không chịu lực.

Ứng dụng đặc biệt của xốp XPS tại Đà Nẵng – Kho lạnh, mái xanh và bể bơi
Kho lạnh và phòng bảo quản thực phẩm:
Xốp XPS dày 75–150mm là vật liệu cách nhiệt không thể thiếu trong kho lạnh thương mại tại Đà Nẵng – nơi có ngành thủy sản xuất khẩu phát triển mạnh. Ưu điểm: chống ẩm hoàn hảo, chịu tải trọng sàn xe nâng, bền vĩnh viễn trong môi trường lạnh âm. Tấm xốp chống nóng XPS 100mm cho kho lạnh: 150.000 – 229.000đ/m².

Mái xanh (Green Roof / Mái sân thượng):
XPS loại chịu lực cao (Type III–IV, 400–700 kPa) được đặt dưới lớp đất trồng cây trên mái sân thượng. Nhờ chịu nén cao và không hút nước dù ngập trong đất ẩm nhiều năm, XPS là lựa chọn duy nhất phù hợp cho hệ mái xanh. Đặc biệt phổ biến trong các resort, khách sạn và biệt thự nghỉ dưỡng ven biển Đà Nẵng.

Bể bơi và hồ cảnh quan:
Xốp XPS dày 50–75mm lắp bên ngoài thành bể bơi bê tông để cách nhiệt, duy trì nhiệt độ nước ổn định và giảm năng lượng hệ thống lọc. Không giống EPS, XPS không bị hỏng khi tiếp xúc lâu dài với nước và hóa chất xử lý bể bơi. Ứng dụng này đang tăng trưởng mạnh tại các villa và resort ven biển Mỹ Khê, Non Nước, Bắc Mỹ An.

Nền đất yếu và hạ tầng:
XPS chịu lực nặng (700+ kPa) được sử dụng trong các dự án hạ tầng tại Đà Nẵng để ổn định nền đất yếu, giảm tải trọng đắp nền đường, đặc biệt trong các khu vực đất bùn ven sông Hàn và khu vực ven biển có địa tầng yếu.

Hướng dẫn thi công xốp XPS cách nhiệt đúng kỹ thuật
Hiệu quả cách nhiệt và tuổi thọ của hệ thống xốp XPS phụ thuộc rất lớn vào chất lượng thi công. Dưới đây là hướng dẫn thi công xốp cách nhiệt XPS cho các ứng dụng phổ biến tại Đà Nẵng:
Nguyên tắc chung khi thi công tấm XPS:
- Bề mặt nền phải khô, sạch và phẳng (dung sai ≤ 5mm/2m): Bề mặt ẩm ướt làm keo không bám
- Đặt các tấm XPS so le (offset) giữa các hàng: Tránh mối nối thẳng hàng tạo điểm yếu cầu nhiệt
- Mối nối giữa các tấm phải khớp chặt: Khe hở > 5mm cần lấp bằng XPS cắt nhỏ hoặc foam PU
- Không dùng keo dung môi mạnh: Acetone, xăng sẽ ăn mòn xốp polystyrene

Quy trình thi công XPS cách nhiệt sàn:
- Bước 1: Vệ sinh sàn bê tông, xử lý phẳng các vùng lõm lồi
- Bước 2: Trải lớp màng chống ẩm PE 0,2mm (nếu sàn dễ ẩm)
- Bước 3: Đặt tấm XPS trực tiếp lên sàn, so le mối nối, ép chặt các cạnh
- Bước 4: Dán băng keo XPS chuyên dụng lên tất cả mối nối để tránh rò nhiệt
- Bước 5: Trải màng PE thứ hai lên trên XPS (nếu đổ bê tông)
- Bước 6: Đổ lớp bê tông hoặc vữa hoàn thiện dày ≥ 50mm, hoặc lắp sàn gỗ trực tiếp
Tại Đà Nẵng: Mùa mưa (tháng 9–12) tránh thi công XPS ngoài trời khi có mưa. Mùa nắng nóng, cất giữ tấm XPS dưới bóng mát vì nhiệt độ cao có thể làm biến dạng nhẹ các tấm mỏng.
Mua xốp xps Đà Nẵng ở đâu? Cung cấp & thi công xốp XPS uy tín – Giá tốt nhất
Bạn đang cần mua xốp XPS cách nhiệt, tấm cách nhiệt XPS hoặc cần dịch vụ thi công xốp cách nhiệt XPS chuyên nghiệp tại Đà Nẵng? Nội Thất Nguyễn chúng tôi cam kết:

- Đa dạng sản phẩm: Tấm XPS từ 20mm đến 150mm, Eco XPS Foam, XPS cát tường, XPS cách âm, XPS kho lạnh
- Giá xốp XPS tốt nhất Đà Nẵng: Mua trực tiếp từ nhà phân phối, chiết khấu lớn cho đơn hàng >100m²
- Báo giá tấm xốp XPS giá rẻ trong 5 phút: Gửi diện tích và yêu cầu qua Zalo:https://zalo.me/0905999404, nhận báo giá minh bạch ngay
- Thi công xốp XPS chuyên nghiệp: Đội thợ kinh nghiệm thi công sàn, tường, trần, mái, hệ EIFS
- Cung cấp đầy đủ phụ kiện: Keo dán XPS, băng keo mối nối, tắc kê nhiệt, màng chống ẩm PE
- Giao hàng tận công trình: Toàn Đà Nẵng và các tỉnh lân cận Quảng Nam, Huế, Quảng Ngãi
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí: Kỹ sư tư vấn loại XPS, độ dày và phương án thi công phù hợp
- Bảo hành dài hạn: Cam kết bảo hành vật liệu và thi công, hỗ trợ kỹ thuật sau bàn giao
🔥 Liên hệ ngay 0905.999.404 để nhận báo giá xốp XPS Đà Nẵng tốt nhất – Tư vấn miễn phí – Giao hàng nhanh!
Địa chỉ: 151 Nguyễn Hữu Thọ, Hải Châu, Đà nẵng
Chuyên cung cấp và thi công tấm xốp XPS cách nhiệt cách âm tại Đà Nẵng – Giá rẻ, chất lượng cao.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xốp XPS Cách Nhiệt Cách Âm Tại Đà Nẵng
Báo giá tấm cách nhiệt cách âm xốp XPS 50mm tại Đà Nẵng là bao nhiêu?
Giá tấm XPS 50mm tại Đà Nẵng dao động từ 76.000 – 118.000 đồng/m² tùy thương hiệu. Tấm Eco XPS Foam 50mm khổ 600x1200mm có giá khoảng 55.000 – 85.000 đồng/tấm. XPS nhập khẩu châu Âu giá từ 150.000 – 229.000đ/m². Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá xốp XPS chính xác nhất theo số lượng cụ thể.
Xốp XPS có chịu được tải trọng xe nâng trong kho lạnh không?
Có, nhưng cần chọn XPS Type III hoặc IV có độ bền nén 400–700 kPa. Loại này đủ chịu tải xe nâng tiêu chuẩn 1,5–3 tấn khi được bảo vệ bởi lớp sàn bê tông phù hợp phía trên. XPS loại nhẹ (Type I–II) không đủ cho ứng dụng này.
Mút xốp XPS và tấm xốp XPS foam có khác nhau không?
Không, đây là các tên gọi khác nhau cho cùng sản phẩm. ‘Mút xốp XPS’, ‘tấm xốp XPS’, ‘tấm XPS foam’, ‘xop xps’, ‘tam xps’, ‘xốp cứng XPS’ đều chỉ tấm cách nhiệt từ polystyrene ép đùn. ‘Mút’ trong tiếng Việt miền Trung/Nam thường dùng chỉ vật liệu xốp nhẹ, dù XPS thực ra cứng hơn xốp thông thường đáng kể.
Xốp XPS có bị chuột gặm phá không?
Chuột có thể gặm vào xốp XPS nếu không có lớp bảo vệ cứng. Giải pháp: luôn hoàn thiện bề mặt XPS bằng lớp vữa, thạch cao, ván nhựa hoặc tấm xi măng. Các vị trí sàn tiếp giáp tường cần bịt kín để chuột không chui vào khoảng trống.
Có thể tự thi công xốp XPS không cần thợ không?
Được với ứng dụng đơn giản như đặt XPS dưới sàn gỗ hoặc trên trần thả. Với ứng dụng phức tạp như EIFS/cát tường, kho lạnh hoặc mái xanh nên thuê đơn vị thi công xốp XPS chuyên nghiệp tại Đà Nẵng để đảm bảo chất lượng và bảo hành.

