Xốp EPS Đà Nẵng đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất và công nghiệp. Với đặc tính cách nhiệt, cách âm vượt trội, nhẹ và dễ thi công, tấm xốp EPS (hay còn gọi là mốp xốp, mút xốp EPS) đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong các công trình từ nhà ở dân dụng đến nhà máy, kho lạnh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ xốp EPS là gì, các loại xốp phổ biến, giá xốp EPS thực tế và địa chỉ mua uy tín tại Đà Nẵng.
Xốp EPS là gì? Đặc tính nổi bật cần biết
Xốp EPS (Expanded Polystyrene) là loại vật liệu nhựa xốp được sản xuất từ hạt polystyrene dạng hạt (EPS beads) thông qua quá trình hấp nở và đúc khuôn. Sản phẩm có cấu trúc gồm hàng triệu bọt khí nhỏ khép kín, tạo nên độ xốp cao và khả năng cách nhiệt, cách âm đặc biệt tốt.
Tên gọi khác của xốp EPS bao gồm: mốp xốp, tấm mút xốp cứng, foam xốp cách nhiệt, xốp trắng, xốp styrofoam, xốp ốp tường cách nhiệt, xốp lót sàn bê tông, xốp nâng sàn…

Đặc tính nổi bật của xốp EPS:
- Khả năng cách nhiệt vượt trội: Hệ số dẫn nhiệt thấp (λ = 0,033 – 0,040 W/m·K), giữ nhiệt và chống nóng hiệu quả
- Trọng lượng rất nhẹ: Mật độ từ 10 – 30 kg/m³, nhẹ hơn nhiều so với các vật liệu cách nhiệt khác
- Chống ẩm tốt: Cấu trúc bọt khí khép kín hạn chế sự thấm nước
- Bền hóa học: Không bị ảnh hưởng bởi nước, muối, axit loãng
- Dễ gia công: Cắt, tạo hình đơn giản bằng dao, cưa hoặc máy cắt dây điện
- Giá thành hợp lý, tuổi thọ cao lên đến 50 năm nếu được bảo vệ tránh ánh nắng trực tiếp
👉 Tham khảo thêm sản phẩm xốp XPS tại Đà Nẵng để so sánh khả năng cách nhiệt và độ bền với xốp EPS.
Công nghệ sản xuất xốp eps – Hiểu để chọn đúng hàng
Hiểu về công nghệ sản xuất xốp EPS giúp bạn nhận biết chất lượng tốt – kém dễ dàng hơn. Quy trình gồm 3 giai đoạn chính:
Giai đoạn 1: Tiền nở (Pre-expansion)
Hạt EPS nguyên liệu được đưa vào máy hấp nở sơ bộ bằng hơi nước, thể tích tăng từ 20 – 50 lần so với ban đầu. Kích thước hạt sau tiền nở ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ và độ cứng của sản phẩm cuối.
Giai đoạn 2: Ổn định (Conditioning)
Hạt EPS sau tiền nở được để nghỉ trong môi trường thoáng khí 6 – 24 giờ để cân bằng áp suất bên trong và bên ngoài hạt, giúp sản phẩm sau đúc không bị co ngót hay biến dạng.
Giai đoạn 3: Đúc khuôn (Moulding)
Hạt EPS được đưa vào khuôn kim loại, hấp thêm lần hai để các hạt nở và kết dính hoàn toàn với nhau, tạo thành tấm xốp hoặc khối xốp có hình dạng như mong muốn.
Xốp EPS chất lượng cao phải có bề mặt đều màu, các hạt kết dính chặt chẽ, không bể vỡ khi bẻ gập nhẹ. Xốp kém chất lượng thường thấy các hạt rời ra dễ dàng khi bẻ.

👉 Bạn có thể xem thêm các loại xốp cách nhiệt tại Đà Nẵng
Phân loại xốp EPS phổ biến trên thị trường Đà Nẵng
Tấm xốp EPS cách nhiệt tiêu chuẩn
Đây là loại phổ biến nhất, được sản xuất thành tấm phẳng với các kích thước tiêu chuẩn. Dùng để cách nhiệt mái, tường, sàn, lót sàn bê tông trong xây dựng dân dụng và công nghiệp. Mật độ thông thường: 10 – 20 kg/m³.

Xốp EPS chống nóng (tấm EPS chống nóng)
Loại xốp này thường có mật độ cao hơn (15 – 25 kg/m³), khả năng chịu nhiệt và cách nhiệt tốt hơn EPS thường. Được sử dụng nhiều để chống nóng mái nhà, mái tôn, trần nhà ở vùng khí hậu nóng như Đà Nẵng.

Xốp EPS mật độ cao (xốp khối EPS)
Xốp khối EPS có mật độ từ 20 – 30 kg/m³ hoặc cao hơn, độ cứng và khả năng chịu lực tốt. Thường dùng trong đúc chi tiết, ứng dụng cách nhiệt kho lạnh, đóng gói hàng hóa nhạy cảm.

Xốp EPS lót sàn, lót sàn bê tông
Đây là loại xốp chuyên dụng để lót dưới sàn bê tông, sàn gỗ hoặc gạch. Tấm xốp lót sàn EPS có tác dụng cách nhiệt, cách âm tiếng vang, giảm độ lạnh cho sàn nhà và chống ẩm từ nền đất.

Xốp lót tường (xốp lót tường cách nhiệt)
Được dán hoặc lắp vào tường bao quanh nhà, tấm xốp EPS lót tường giúp giảm nhiệt độ trong nhà, tiết kiệm điện điều hòa và tăng cường khả năng cách âm giữa các phòng.

Bảng giá xốp eps tại Đà Nẵng mới nhất 2026
Giá xốp EPS phụ thuộc vào mật độ (kg/m³), độ dày và số lượng mua. Dưới đây là bảng giá tấm xốp EPS tham khảo thực tế tại Đà Nẵng:
| Loại Xốp EPS | Mật Độ | Kích Thước Tấm | Giá / m² (VNĐ) |
| Tấm EPS tiêu chuẩn | 10 kg/m³ | 1000 x 1000 mm | 30.000 – 55.000 |
| Tấm EPS tiêu chuẩn | 12 kg/m³ | 1000 x 1000 mm | 35.000 – 60.000 |
| Tấm EPS cách nhiệt | 15 kg/m³ | 1000 x 2000 mm | 40.000 – 65.000 |
| Tấm EPS cách nhiệt | 20 kg/m³ | 1000 x 2000 mm | 50.000 – 75.000 |
| Tấm EPS mật độ cao | 25 kg/m³ | 1000 x 2000 mm | 60.000 – 85.000 |
| Tấm EPS mật độ cao | 30 kg/m³ | 1000 x 2000 mm | 70.000 – 95.000 |
| Xốp lót sàn bê tông | 15 – 20 kg/m³ | 1000 x 2000 mm | 60.000 – 105.000 |
| Xốp lót tường | 10 – 15 kg/m³ | 1000 x 1000 mm | 30.000 – 60.000 |
Bảng báo giá xốp EPS theo độ dày phổ biến (mật độ 8kg/m³ – loại thông dụng nhất):
| Độ Dày | Giá / m² | Giá / Tấm (1000x1000mm) |
| Tấm xốp EPS 2cm | 28.000 – 34.000 đ | 14.000 – 17.000 đ |
| Tấm xốp EPS 3cm | 38.000 – 46.000 đ | 19.000 – 23.000 đ |
| Tấm xốp EPS 5cm | 58.000 – 70.000 đ | 29.000 – 35.000 đ |
| Tấm xốp EPS 10cm | 105.000 – 130.000 đ | 52.500 – 65.000 đ |
| Tấm xốp EPS 15cm | 150.000 – 185.000 đ | 75.000 – 92.500 đ |
Lưu ý: Báo giá xốp EPS trên mang tính tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy số lượng mua, thương hiệu và thời điểm. Liên hệ trực tiếp 0905 999 404 để được báo giá xốp khối, giá xốp EPS chính xác nhất.

Báo giá xốp khối EPS – Mua khối hay mua tấm?
Ngoài dạng tấm, xốp EPS còn được bán theo dạng khối lớn. Khách hàng mua xốp khối EPS thường là các xưởng sản xuất, đơn vị cần cắt theo kích thước riêng, hoặc mua số lượng lớn để giảm chi phí.
| Loại | Kích Thước Khối | Mật Độ | Giá / Khối (VNĐ) |
| Xốp khối EPS tiêu chuẩn | 1000 x 1000 x 250 mm | 10 kg/m³ | 400.000 – 650.000 |
| Xốp khối EPS tiêu chuẩn | 1000 x 1000 x 500 mm | 10 kg/m³ | 450.000 – 700.000 |
| Xốp khối EPS cách nhiệt | 1000 x 1000 x 250 mm | 15 kg/m³ | 450.000 – 850.000 |
| Xốp khối EPS cách nhiệt | 1000 x 1000 x 500 mm | 15 kg/m³ | 550.000 – 1.000.000 |
| Xốp khối mật độ cao | 1000 x 1000 x 250 mm | 20 kg/m³ | 500.000 – 1.500.000 |
So với mua tấm sẵn, mua xốp khối EPS để tự cắt giúp tiết kiệm 10 – 20% chi phí nếu mua số lượng lớn. Tuy nhiên cần có thiết bị cắt (dao cắt điện hoặc máy cắt dây nhiệt) để đảm bảo mặt cắt phẳng và chính xác.

Tấm xốp EPS 5cm và 10cm – Loại nào phù hợp với bạn?
Hai độ dày được hỏi mua nhiều nhất tại Đà Nẵng là tấm xốp EPS 5cm và tấm xốp EPS 10cm. Dưới đây là hướng dẫn chọn theo nhu cầu thực tế:
| Tiêu Chí | Tấm Xốp EPS 5cm | Tấm Xốp EPS 10cm |
| Hệ số cách nhiệt (R-value) | ~1,25 – 1,5 m²·K/W | ~2,5 – 3,0 m²·K/W |
| Ứng dụng phù hợp | Mái tôn, trần thạch cao, tường | Kho lạnh, mái bằng, sàn lạnh |
| Khả năng giảm nhiệt | Giảm 5 – 8°C | Giảm 10 – 15°C |
| Giá / m² | 58.000 – 70.000 đ | 105.000 – 130.000 đ |
| Trọng lượng / m² | ~0,75 kg | ~1,5 kg |
| Dễ thi công | Rất dễ, nhẹ | Dễ, cần thêm chốt cố định |
Khuyến nghị: Với nhà ở dân dụng tại Đà Nẵng (khí hậu nóng ẩm), tấm xốp EPS 5cm là lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu quả cho mái tôn, trần nhà. Nếu bạn cần cách nhiệt cho kho lạnh, phòng lạnh hoặc không gian yêu cầu nhiệt độ ổn định cao, hãy dùng tấm xốp EPS 10cm hoặc dày hơn.

Ứng dụng thực tế của xốp EPS, tấm mút xốp cứng trong xây dựng tại Đà Nẵng
Cách nhiệt mái tôn, mái nhà
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của xốp cách nhiệt EPS tại Đà Nẵng. Tấm EPS được lắp đặt ngay dưới mái tôn hoặc giữa trần và mái, tạo lớp đệm không khí ngăn nhiệt truyền vào nhà. Nhiệt độ trong nhà có thể giảm 8 – 15°C so với khi chưa cách nhiệt.

Lót sàn bê tông (sàn nổi)
Xốp EPS lót sàn bê tông được trải trước khi đổ bê tông mặt sàn, giúp cách nhiệt, chống ẩm từ nền đất lên và tăng cường cách âm cho sàn. Phương pháp này đặc biệt phổ biến trong xây dựng nhà xưởng, phòng sạch, phòng lạnh.

Xốp lót tường, tường sandwich
Tấm xốp EPS được ép giữa hai lớp vật liệu khác (tôn, thạch cao, xi măng…) tạo thành tường sandwich. Hệ tường này nhẹ hơn tường gạch 70%, thi công nhanh và có khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội.

Bê tông xốp EPS (bê tông nhẹ)
Hạt EPS được trộn vào hỗn hợp bê tông để tạo ra bê tông xốp EPS (bê tông nhẹ). Loại bê tông này nhẹ hơn bê tông thường 30 – 50%, có khả năng cách nhiệt tốt, thường dùng để đổ sàn mái, tường ngăn, vách nhẹ trong xây dựng hiện đại.

Đóng gói, bảo quản hàng hóa
Ngoài xây dựng, xốp EPS còn được dùng rộng rãi để đóng gói hàng hóa dễ vỡ, bảo quản thực phẩm đông lạnh (hộp xốp cách nhiệt), thùng xốp đựng hải sản… nhờ tính cách nhiệt và khả năng chịu lực va đập tốt.

So sánh mút xốp eps và các vật liệu cách nhiệt khác
Khi lựa chọn vật liệu cách nhiệt, nhiều khách hàng phân vân giữa xốp EPS và các loại vật liệu khác. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu Chí | Xốp EPS | Bông Thủy Tinh | PU Foam | Tôn Cách Nhiệt |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0,033–0,040 W/m·K | 0,030–0,045 W/m·K | 0,022–0,028 W/m·K | 0,033–0,040 W/m·K |
| Trọng lượng | Rất nhẹ | Nhẹ | Nhẹ | Trung bình |
| Chống ẩm | Tốt | Kém (hút ẩm) | Rất tốt | Tốt |
| Dễ thi công | Rất dễ | Trung bình | Cần thiết bị | Cần thợ chuyên |
| Giá thành / m² | Rẻ nhất | Trung bình | Đắt hơn 2–3 lần | Đắt hơn 3–5 lần |
| Tuổi thọ | 30 – 50 năm | 15 – 20 năm | 20 – 30 năm | 20 – 30 năm |
| Thân thiện MT | Tái chế được | Khó tái chế | Khó tái chế | Tái chế được |
Kết luận: Xốp EPS là lựa chọn tốt nhất về tỷ lệ chi phí – hiệu quả – độ bền cho hầu hết các ứng dụng cách nhiệt tại nhà ở và công trình vừa và nhỏ tại Đà Nẵng.

Hướng dẫn thi công xốp EPS cách nhiệt đúng cách
Thi công đúng kỹ thuật sẽ giúp phát huy tối đa hiệu quả cách nhiệt của xốp EPS. Dưới đây là hướng dẫn cho các ứng dụng phổ biến:
Thi công xốp EPS cách nhiệt mái tôn
- Chuẩn bị: Vệ sinh bề mặt mái tôn, đo đạc diện tích cần lắp đặt
- Cắt tấm: Dùng dao hoặc máy cắt dây điện để cắt tấm xốp theo kích thước cần thiết
- Lắp đặt: Kẹp hoặc đặt tấm xốp sát mái tôn, cố định bằng dây kẽm hoặc tấm chặn
- Xử lý mối nối: Dùng băng keo nhôm hoặc keo silicone để bít kín các khe nối
- Hoàn thiện: Có thể phủ thêm tấm phản nhiệt (tôn nhôm) để tăng hiệu quả
Thi công xốp lót sàn bê tông
- San phẳng nền đất hoặc sàn cũ trước khi trải xốp
- Trải tấm xốp EPS liên tục, khít mép nhau, không để hở khe
- Đặt lớp màng nhựa PE lên trên xốp để chống ẩm và giữ xốp ổn định
- Đổ bê tông mặt sàn lên trên, độ dày bê tông tối thiểu 5cm
- Lưu ý: Dùng xốp EPS mật độ từ 15 kg/m³ trở lên để chịu được tải trọng bê tông
Thi công xốp lót tường
- Làm sạch bề mặt tường, kiểm tra độ phẳng
- Dùng keo chuyên dụng hoặc đinh vít + tắc kê nhựa để cố định tấm xốp vào tường
- Xử lý mối nối bằng keo hoặc băng keo để đảm bảo kín gió
- Phủ lớp vữa trát hoặc thạch cao lên trên tấm xốp để hoàn thiện bề mặt

Cách nhận biết mút xốp EPS cách nhiệt chất lượng tốt – Tránh mua hàng kém
Trên thị trường hiện có nhiều loại xốp EPS với chất lượng khác nhau. Dưới đây là những dấu hiệu nhận biết xốp EPS chất lượng tốt:
- Màu sắc đồng đều, trắng sáng hoặc trắng đục tự nhiên, không có vệt ố vàng hay điểm đen
- Bề mặt mịn, các hạt EPS kết dính chặt chẽ – khi bẻ gập nhẹ không thấy hạt rơi ra
- Mặt cắt sắc bén, hạt đều, không có khoảng hở lớn giữa các hạt
- Mật độ đúng như công bố – có thể kiểm tra bằng cân: tấm 15 kg/m³ dày 5cm, diện tích 1m² nặng khoảng 0,75 kg
- Không có mùi lạ (hóa chất nồng bất thường)
- Có nhãn mác thông tin: mật độ, kích thước, tên nhà sản xuất
- Mua từ đại lý có uy tín, có hóa đơn chứng từ rõ ràng

Kinh nghiệm tính toán khối lượng xốp EPS cần mua
Để tránh mua thiếu hoặc dư lãng phí, bạn cần tính toán chính xác trước khi đặt hàng. Công thức đơn giản:
Diện tích xốp cần mua (m²) = Tổng diện tích bề mặt cần cách nhiệt (m²) × Hệ số dư phòng (1,05 – 1,10)
Ví dụ thực tế: Cách nhiệt mái nhà diện tích 80 m², dùng tấm xốp EPS 5cm:
- Diện tích cần mua: 80 × 1,07 = 85,6 m² (làm tròn 86 m²)
- Số tấm cần mua (tấm 1000x1000mm = 1 m²/tấm): 86 ÷ 1 = 86 tấm
- Chi phí tham khảo: 86 × 50.000 đ (giá tấm 5cm, 1m²) ≈ 4.300.000 đ
Lưu ý: Nên mua thêm 5 – 10% dự phòng cho phần cắt hao, đặc biệt khi mái có hình dạng phức tạp hoặc nhiều góc cắt.

Mua Xốp EPS Ở Đâu Uy Tín, Chất Lượng Tại Đà Nẵng?
Việc chọn đúng địa chỉ mua xốp EPS tại Đà Nẵng giúp bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm, giá cả hợp lý và dịch vụ hậu mãi tốt. Các tiêu chí cần chú ý:
- Có kho hàng thực tế, cho phép đến xem và kiểm tra hàng trước khi mua
- Cung cấp đầy đủ thông tin: mật độ, xuất xứ, tiêu chuẩn sản phẩm
- Báo giá xốp EPS minh bạch, rõ ràng theo từng loại và số lượng
- Có dịch vụ cắt theo yêu cầu và giao hàng tận công trình
- Có chính sách đổi trả nếu hàng không đúng quy cách

Nội Thất Nguyễn tại Đà Nẵng là địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp xốp EPS, xốp cách nhiệt, tấm mút xốp cứng và các vật liệu xây dựng chất lượng cao. Với kho hàng đa dạng, đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp và chính sách giá cạnh tranh, Nội Thất Nguyễn đã được hàng nghìn khách hàng tại Đà Nẵng tin tưởng lựa chọn.
| NỘI THẤT NGUYỄN
Chuyên cung cấp Xốp EPS – Xốp cách nhiệt – Vật liệu xây dựng tại Đà Nẵng Địa chỉ: 151 Nguyễn Hữu Thọ, Đà Nẵng Điện thoại / Zalo: 0905 999 404 Giờ làm việc: 7:30 – 17:00 (Thứ 2 – Thứ 7) Cam kết: Hàng chính hãng – Giá tốt nhất Đà Nẵng – Giao hàng tận nơi – Tư vấn miễn phí |
Liên hệ ngay với Nội Thất Nguyễn để nhận báo giá xốp EPS miễn phí, tư vấn chọn loại xốp phù hợp và được hỗ trợ tính toán khối lượng chính xác cho công trình của bạn!
Kết Luận
Xốp EPS tại Đà Nẵng là giải pháp cách nhiệt, cách âm hiệu quả và kinh tế nhất cho các công trình xây dựng dân dụng lẫn công nghiệp. Từ tấm xốp EPS 5cm chống nóng mái tôn, tấm xốp EPS 10cm cho kho lạnh, đến xốp lót sàn bê tông và xốp lót tường – mỗi loại đều có ứng dụng và mức giá phù hợp riêng.
Khi mua xốp EPS, hãy luôn xác định rõ mật độ (kg/m³), độ dày cần thiết và yêu cầu về cháy nổ (nếu có). So sánh báo giá xốp EPS từ nhiều nhà cung cấp, ưu tiên những đơn vị có thông tin minh bạch và uy tín lâu năm tại Đà Nẵng. Chúc bạn thi công thành công và ngôi nhà luôn mát mẻ, tiết kiệm năng lượng!
Câu Hỏi Thường Gặp Khi Mua Xốp EPS Tại Đà Nẵng
Xốp EPS có chịu được nước không?
Xốp EPS có khả năng chống thấm nước tương đối tốt nhờ cấu trúc bọt khí khép kín. Tuy nhiên, nếu ngâm trong nước lâu ngày, nước vẫn có thể thấm vào qua các mối nối giữa các hạt. Để sử dụng trong môi trường ẩm ướt lâu dài, nên kết hợp với màng chống thấm hoặc lớp phủ bảo vệ bên ngoài.
Xốp EPS có bắt lửa không?
Xốp EPS thông thường dễ cháy. Tuy nhiên, hiện nay có loại xốp EPS chống cháy (FR-EPS) được bổ sung chất chống cháy HBCD hoặc thế hệ mới hơn, đạt tiêu chuẩn chống cháy B2 hoặc B1 theo tiêu chuẩn châu Âu. Nếu ứng dụng trong công trình yêu cầu phòng cháy chữa cháy, hãy chỉ định rõ loại FR-EPS khi đặt hàng.
Tuổi thọ của tấm xốp EPS là bao lâu?
Nếu được bảo vệ tránh ánh nắng trực tiếp (UV làm xốp EPS giòn và vỡ vụn theo thời gian), xốp EPS có thể sử dụng 30 – 50 năm mà không giảm đáng kể hiệu quả cách nhiệt. Khi dùng ngoài trời cần có lớp phủ bảo vệ UV như sơn, tôn, thạch cao…

